“bệ / đài” trong tiếng Nhật là 台, đọc là dai, tai (だい, たい). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 台風 (bão).
台 nghĩa là gì?
台の上に立つ。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: