KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 台
台
Kanji Kyōiku

台 — “bệ / đài” trong tiếng Nhật

Lớp 2だい, たい
Âm Hán Việt THAI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bệ / đài” trong tiếng Nhật là 台, đọc là dai, tai (だい, たい). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 台風 (bão).

Thử ngay

台 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji台
Nghĩabệ / đài
Âm đọcだい, たい
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ台風 (bão)

Cách đọc 台

台 đọc là dai (だい) hoặc tai (たい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 台

  • 台風たいふうbão
  • 台頭たいとうnổi lên
  • 屋台やたいquầy hàng
  • 気象台きしょうだいđài khí tượng
  • 四百万台よんひゃくまんだい4 triệu chiếc
  • 鏡台bàn trang điểm
  • 台湾Đài Loan
  • 舞台sân khấu
Học 台 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 台

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 台 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí