KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 風
風
Kanji Kyōiku

風 — “gió / phong cách” trong tiếng Nhật

Lớp 2ふう, ふ, かぜ, かざ
Âm Hán Việt PHONG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“gió / phong cách” trong tiếng Nhật là 風, đọc là fuu, fu, kaze (ふう, ふ, かぜ, かざ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 風船 (bóng bay).

Thử ngay

風 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji風
Nghĩagió / phong cách
Âm đọcふう, ふ, かぜ, かざ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ風船 (bóng bay)

Cách đọc 風

風 đọc là fuu (ふう) hoặc fu (ふ) hoặc kaze (かぜ) hoặc kaza (かざ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 風

  • 台風たいふうbão
  • 風速ふうそくtốc độ gió
  • 風景ふうけいphong cảnh
  • 暴風雨ぼうふううmưa bão
  • 風物詩ふうぶつしnét đặc trưng mùa
  • 風船bóng bay
  • 風鈴chuông gió
  • 風呂bồn tắm
Học 風 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 風

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 風 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí