KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 鏡
鏡
Kanji Kyōiku

鏡 — “gương” trong tiếng Nhật

Lớp 4きょう, かがみ
Âm Hán Việt KẺNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“gương” trong tiếng Nhật là 鏡, đọc là kyou, kagami (きょう, かがみ). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 鏡台 (bàn trang điểm).

Thử ngay

鏡 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji鏡
Nghĩagương
Âm đọcきょう, かがみ
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ鏡台 (bàn trang điểm)

Cách đọc 鏡

鏡 đọc là kyou (きょう) hoặc kagami (かがみ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 鏡

  • 鏡台bàn trang điểm
  • 眼鏡kính mắt
Học 鏡 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 鏡

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 鏡 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí