“thân thể” trong tiếng Nhật là 体, đọc là tai, tei, karada (たい, てい, からだ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 体育 (thể dục).
体 nghĩa là gì?
体をうごかす。
| Kanji | 体 |
|---|---|
| Nghĩa | thân thể |
| Âm đọc | たい, てい, からだ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 体育 (thể dục) |
体 đọc là tai (たい) hoặc tei (てい) hoặc karada (からだ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: