KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 体
体
Kanji Kyōiku

体 — “thân thể” trong tiếng Nhật

Lớp 2たい, てい, からだ
Âm Hán Việt THỂ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thân thể” trong tiếng Nhật là 体, đọc là tai, tei, karada (たい, てい, からだ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 体育 (thể dục).

Thử ngay

体 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji体
Nghĩathân thể
Âm đọcたい, てい, からだ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ体育 (thể dục)

Cách đọc 体

体 đọc là tai (たい) hoặc tei (てい) hoặc karada (からだ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 体

  • 全体ぜんたいtoàn đội
  • 個体こたいcá thể
  • 団体だんたいđoàn thể
  • 幼体ようたいcon non
  • 気体きたいthể khí
  • 液体えきたいthể lỏng
  • 体力たいりょくthể lực
  • 体育たいいくthể dục
  • 体調たいちょうthể trạng
  • 正体しょうたいbản chất thật
Học 体 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 体

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 体 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí