“thay thế / thời đại” trong tiếng Nhật là 代, đọc là dai, tai, ka (だい, たい, か, しろ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 時代 (thời đại).
代 nghĩa là gì?
私が代わりに行く。
| Kanji | 代 |
|---|---|
| Nghĩa | thay thế / thời đại |
| Âm đọc | だい, たい, か, しろ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 時代 (thời đại) |
代 đọc là dai (だい) hoặc tai (たい) hoặc ka (か) hoặc shiro (しろ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: