KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 代
代
Kanji Kyōiku

代 — “thay thế / thời đại” trong tiếng Nhật

Lớp 3だい, たい, か, しろ
Âm Hán Việt ĐẠI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thay thế / thời đại” trong tiếng Nhật là 代, đọc là dai, tai, ka (だい, たい, か, しろ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 時代 (thời đại).

Thử ngay

代 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji代
Nghĩathay thế / thời đại
Âm đọcだい, たい, か, しろ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ時代 (thời đại)

Cách đọc 代

代 đọc là dai (だい) hoặc tai (たい) hoặc ka (か) hoặc shiro (しろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 代

  • 時代じだいthời đại
  • 代表だいひょうtiêu biểu
  • 世代せだいthế hệ
  • 代金だいきんtiền phí
  • 現代げんだいhiện đại
  • 電気代でんきだいtiền điện
  • 現代人げんだいじんngười hiện đại
  • 代表的だいひょうてきtiêu biểu
  • 現代社会げんだいしゃかいxã hội hiện đại
  • 日本代表にほんだいひょうđội tuyển Nhật
Học 代 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 代

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 代 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí