“bên trong” trong tiếng Nhật là 内, đọc là nai, dai, uchi (ない, だい, うち). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 国内 (nội địa).
内 nghĩa là gì?
家の内で遊ぶ。
| Kanji | 内 |
|---|---|
| Nghĩa | bên trong |
| Âm đọc | ない, だい, うち |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 国内 (nội địa) |
内 đọc là nai (ない) hoặc dai (だい) hoặc uchi (うち) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: