KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 内
内
Kanji Kyōiku

内 — “bên trong” trong tiếng Nhật

Lớp 2ない, だい, うち
Âm Hán Việt NỘI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bên trong” trong tiếng Nhật là 内, đọc là nai, dai, uchi (ない, だい, うち). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 国内 (nội địa).

Thử ngay

内 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji内
Nghĩabên trong
Âm đọcない, だい, うち
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ国内 (nội địa)

Cách đọc 内

内 đọc là nai (ない) hoặc dai (だい) hoặc uchi (うち) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 内

  • 都内とないnội thành
  • 内部ないぶbên trong
  • 案内あんないhướng dẫn
  • 内閣府ないかくふvăn phòng nội các
  • 東京都内とうきょうとないnội thành Tokyo
  • 町内trong khu phố
  • 国内nội địa
  • 内容nội dung
  • 内閣nội các
  • 圏内trong phạm vi
Học 内 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 内

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 内 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí