“voi / tượng trưng” trong tiếng Nhật là 象, đọc là shou, zou (しょう, ぞう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 象徴 (biểu tượng).
象 nghĩa là gì?
動物園の象。
| Kanji | 象 |
|---|---|
| Nghĩa | voi / tượng trưng |
| Âm đọc | しょう, ぞう |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 象徴 (biểu tượng) |
象 đọc là shou (しょう) hoặc zou (ぞう) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: