KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 4 › 象
象
Kanji Kyōiku

象 — “voi / tượng trưng” trong tiếng Nhật

Lớp 4しょう, ぞう
Âm Hán Việt TƯỢNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“voi / tượng trưng” trong tiếng Nhật là 象, đọc là shou, zou (しょう, ぞう). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 象徴 (biểu tượng).

Thử ngay

象 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji象
Nghĩavoi / tượng trưng
Âm đọcしょう, ぞう
LớpLớp 4 (Khá)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ象徴 (biểu tượng)

Cách đọc 象

象 đọc là shou (しょう) hoặc zou (ぞう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 象

  • 気象きしょうkhí tượng
  • 対象たいしょうđối tượng
  • 現象げんしょうhiện tượng
  • 気象庁きしょうちょうcục khí tượng
  • 気象台きしょうだいđài khí tượng
  • 象徴biểu tượng
  • 抽象trừu tượng
  • 象牙ngà voi
Học 象 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 象

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 象 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí