“lớn” trong tiếng Nhật là 大, đọc là dai, tai, oo (だい, たい, おお). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 大学 (đại học).
大 nghĩa là gì?
大きい犬だ。
| Kanji | 大 |
|---|---|
| Nghĩa | lớn |
| Âm đọc | だい, たい, おお |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 大学 (đại học) |
大 đọc là dai (だい) hoặc tai (たい) hoặc oo (おお) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: