KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 大
大
Kanji Kyōiku

大 — “lớn” trong tiếng Nhật

Lớp 1だい, たい, おお
Âm Hán Việt ĐẠI Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lớn” trong tiếng Nhật là 大, đọc là dai, tai, oo (だい, たい, おお). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 大学 (đại học).

Thử ngay

大 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji大
Nghĩalớn
Âm đọcだい, たい, おお
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ大学 (đại học)

Cách đọc 大

大 đọc là dai (だい) hoặc tai (たい) hoặc oo (おお) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 大

  • 大雨おおあめmưa lớn
  • 最大さいだいlớn nhất
  • 拡大かくだいmở rộng
  • 大切たいせつquan trọng
  • 大勢おおぜいđông người
  • 大人おとなngười lớn
  • 大会たいかいđại hội
  • 大喜おおよろこvui mừng lớn
  • 大変たいへんvất vả
  • 大通おおどおđại lộ
Học 大 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 大

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 大 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí