KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 四
四
Kanji Kyōiku

四 — “bốn” trong tiếng Nhật

Lớp 1し, よ, よん
Âm Hán Việt TỨ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“bốn” trong tiếng Nhật là 四, đọc là shi, yo, yon (し, よ, よん). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 四つ (bốn cái).

Thử ngay

四 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji四
Nghĩabốn
Âm đọcし, よ, よん
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ四つ (bốn cái)

Cách đọc 四

四 đọc là shi (し) hoặc yo (よ) hoặc yon (よん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 四

  • 四月しがつtháng tư
  • 四年よねんbốn năm
  • 四百万台よんひゃくまんだい4 triệu chiếc
  • 四百五十よんひゃくごじゅうbốn trăm năm mươi
  • 三百四十さんびゃくよんじゅう340
  • 四百十一よんひゃくじゅういち411
  • 二十四時間にじゅうよじかん24 giờ
  • 七月十四日しちがつじゅうよっかngày 14 tháng 7
  • 七十四万人ななじゅうよんまんにん740.000 người
  • 二千十四年にせんじゅうよねんnăm 2014
Học 四 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 四 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí