KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 湾
Kanji Jōyō bậc trung học

湾 — vịnh

Cao thủ (高手)わん, いりえ
Bộ thủ ⽔ · bộ 85

湾 (âm đọc: わん, いりえ; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “vịnh”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 台湾 (Đài Loan).

Thử ngay

湾 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩavịnh
Âm đọcわん, いりえ
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ台湾 (Đài Loan)

Cách đọc 湾

湾 đọc là わん hoặc いりえ tùy theo từ.

Từ vựng chứa 湾

  • Đài Loan
Học 湾 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 湾 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí