“vịnh” trong tiếng Nhật là 湾, đọc là wan, irie (わん, いりえ). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 台湾 (Đài Loan).
湾 nghĩa là gì?
| Kanji | 湾 |
|---|---|
| Nghĩa | vịnh |
| Âm đọc | わん, いりえ |
| Lớp | Cao thủ (高手 · trung học) |
| Chương trình | Kanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2) |
| Ví dụ | 台湾 (Đài Loan) |
湾 đọc là wan (わん) hoặc irie (いりえ) tùy theo từ.