“to / béo” trong tiếng Nhật là 太, đọc là ta, tai, futo (た, たい, ふと). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 太陽 (mặt trời).
太 nghĩa là gì?
太い木がある。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: