KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 頭
頭
Kanji Kyōiku

頭 — “đầu” trong tiếng Nhật

Lớp 2とう, ず, あたま, かしら
Âm Hán Việt ĐẦU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đầu” trong tiếng Nhật là 頭, đọc là tou, zu, atama (とう, ず, あたま, かしら). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 頭脳 (trí óc).

Thử ngay

頭 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji頭
Nghĩađầu
Âm đọcとう, ず, あたま, かしら
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ頭脳 (trí óc)

Cách đọc 頭

頭 đọc là tou (とう) hoặc zu (ず) hoặc atama (あたま) hoặc kashira (かしら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 頭

  • 台頭たいとうnổi lên
  • 頭脳trí óc
  • 頭痛đau đầu
  • 没頭đắm chìm
Học 頭 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 頭

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 頭 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí