KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 地
地
Kanji Kyōiku

地 — “đất / địa” trong tiếng Nhật

Lớp 2ち, じ
Âm Hán Việt ĐỊA Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đất / địa” trong tiếng Nhật là 地, đọc là chi, ji (ち, じ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 地図 (bản đồ).

Thử ngay

地 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji地
Nghĩađất / địa
Âm đọcち, じ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ地図 (bản đồ)

Cách đọc 地

地 đọc là chi (ち) hoặc ji (じ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 地

  • 地方ちほうvùng, địa phương
  • 各地かくちcác nơi
  • 地球ちきゅうtrái đất
  • 地元じもとđịa phương
  • 地域ちいきkhu vực
  • 地区ちくkhu vực
  • 地上ちじょうmặt đất
  • 地面じめんmặt đất
  • 地下ちかlòng đất
  • 土地とちđất đai
Học 地 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 地 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí