KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 気
気
Kanji Kyōiku

気 — “khí / năng lượng” trong tiếng Nhật

Lớp 1き, け
Bộ thủ ⽓ · bộ 84

“khí / năng lượng” trong tiếng Nhật là 気, đọc là ki, ke (き, け). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 元気 (khỏe mạnh).

Thử ngay

気 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji気
Nghĩakhí / năng lượng
Âm đọcき, け
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ元気 (khỏe mạnh)

Cách đọc 気

気 đọc là ki (き) hoặc ke (け) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 気

  • 元気げんきkhỏe mạnh
  • 天気てんきthời tiết
  • 気象きしょうkhí tượng
  • 気圧きあつáp suất
  • 気候きこうkhí hậu
  • 熱気ねっきkhông khí cuồng nhiệt
  • 活気かっきsức sống, náo nhiệt
  • 電気でんきđiện
  • 空気くうきkhông khí
  • 気温きおんnhiệt độ không khí
Học 気 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 気 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí