百 (âm đọc: ひゃく, もも; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “trăm”. Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 三百 (ba trăm).
| Kanji | 百 |
|---|---|
| Nghĩa | trăm |
| Âm đọc | ひゃく, もも |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
百 đọc là ひゃく hoặc もも tùy theo từ.
| Ví dụ | 三百 (ba trăm) |
|---|