KanjiSchool KanjiSchool
KanjiCao thủ › 舞
Kanji Jōyō bậc trung học

舞 — múa / nhảy

Cao thủ (高手)ぶ, ま, -ま, まい
Âm Hán Việt Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

舞 (âm đọc: ぶ, ま, -ま, まい; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “múa / nhảy”. Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 舞台 (sân khấu).

Thử ngay

舞 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji
Nghĩamúa / nhảy
Âm đọcぶ, ま, -ま, まい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ舞台 (sân khấu)

Cách đọc 舞

舞 đọc là hoặc hoặc -ま hoặc まい tùy theo từ.

Từ vựng chứa 舞

Học 舞 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.026 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-22
Học 舞 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí