KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 舞
舞
Kanji Jōyō bậc trung học

舞 — “múa / nhảy” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)ぶ, ま, -ま, まい
Âm Hán Việt VŨ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“múa / nhảy” trong tiếng Nhật là 舞, đọc là bu, ma, mai (ぶ, ま, -ま, まい). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 舞台 (sân khấu).

Thử ngay

舞 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji舞
Nghĩamúa / nhảy
Âm đọcぶ, ま, -ま, まい
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ舞台 (sân khấu)

Cách đọc 舞

舞 đọc là bu (ぶ) hoặc ma (ま) hoặc ma (-ま) hoặc mai (まい) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 舞

Học 舞 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 舞

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 舞 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí