KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 5 › 現
現
Kanji Kyōiku

現 — “hiện tại / xuất hiện” trong tiếng Nhật

Lớp 5げん, あらわ
Âm Hán Việt HIỆN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hiện tại / xuất hiện” trong tiếng Nhật là 現, đọc là gen, arawa (げん, あらわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 現在 (hiện tại).

Thử ngay

現 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji現
Nghĩahiện tại / xuất hiện
Âm đọcげん, あらわ
LớpLớp 5 (Khó)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ現在 (hiện tại)

Cách đọc 現

現 đọc là gen (げん) hoặc arawa (あらわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 現

  • 実現じつげんthành hiện thực
  • 現在げんざいhiện nay
  • 現象げんしょうhiện tượng
  • 現金げんきんtiền mặt
  • 表現ひょうげんbiểu đạt / diễn tả
  • 現代げんだいhiện đại
  • 現代人げんだいじんngười hiện đại
  • 現代社会げんだいしゃかいxã hội hiện đại
Học 現 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 現

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 現 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí