“hiện tại / xuất hiện” trong tiếng Nhật là 現, đọc là gen, arawa (げん, あらわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 5, được dạy ở năm lớp 5 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 現在 (hiện tại).
現 nghĩa là gì?
星が空に現れる。
| Kanji | 現 |
|---|---|
| Nghĩa | hiện tại / xuất hiện |
| Âm đọc | げん, あらわ |
| Lớp | Lớp 5 (Khó) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 現在 (hiện tại) |
現 đọc là gen (げん) hoặc arawa (あらわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: