“trắng” trong tiếng Nhật là 白, đọc là haku, byaku, shiro (はく, びゃく, しろ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 白い (màu trắng).
白 nghĩa là gì?
白いはなが すきです。
| Kanji | 白 |
|---|---|
| Nghĩa | trắng |
| Âm đọc | はく, びゃく, しろ |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 白い (màu trắng) |
白 đọc là haku (はく) hoặc byaku (びゃく) hoặc shiro (しろ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: