KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 時
時
Kanji Kyōiku

時 — “thời gian / lúc” trong tiếng Nhật

Lớp 2じ, とき
Âm Hán Việt THÌ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“thời gian / lúc” trong tiếng Nhật là 時, đọc là ji, toki (じ, とき). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 時間 (thời gian).

Thử ngay

時 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji時
Nghĩathời gian / lúc
Âm đọcじ, とき
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ時間 (thời gian)

Cách đọc 時

時 đọc là ji (じ) hoặc toki (とき) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 時

  • 一時いちじtạm thời
  • 時間じかんthời gian
  • 同時どうじcùng lúc
  • 時代じだいthời đại
  • 時期じきthời điểm
  • 当時とうじthời bấy giờ
  • 時刻じこくthời khắc
  • 一時間いちじかんmột tiếng
  • 時間帯じかんたいkhung giờ
  • 災害時さいがいじkhi thiên tai
Học 時 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 時 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí