KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 金
金
Kanji Kyōiku

金 — “vàng / tiền” trong tiếng Nhật

Lớp 1きん, こん, かね
Âm Hán Việt KIM Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vàng / tiền” trong tiếng Nhật là 金, đọc là kin, kon, kane (きん, こん, かね). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 金色 (màu vàng).

Thử ngay

金 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji金
Nghĩavàng / tiền
Âm đọcきん, こん, かね
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ金色 (màu vàng)

Cách đọc 金

金 đọc là kin (きん) hoặc kon (こん) hoặc kane (かね) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 金

  • 料金りょうきんgiá vé
  • 税金ぜいきんthuế
  • 貯金ちょきんtiền tiết kiệm
  • 預金よきんgửi tiền
  • 現金げんきんtiền mặt
  • 代金だいきんtiền phí
  • 金属きんぞくkim loại
  • 支援金しえんきんtiền hỗ trợ
  • 黄金色こがねいろmàu vàng kim
  • 金曜日きんようびthứ Sáu
Học 金 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 金

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 金 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí