“vàng / tiền” trong tiếng Nhật là 金, đọc là kin, kon, kane (きん, こん, かね). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 金色 (màu vàng).
金 nghĩa là gì?
お金がない。
| Kanji | 金 |
|---|---|
| Nghĩa | vàng / tiền |
| Âm đọc | きん, こん, かね |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 金色 (màu vàng) |
金 đọc là kin (きん) hoặc kon (こん) hoặc kane (かね) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: