KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 電
電
Kanji Kyōiku

電 — “điện” trong tiếng Nhật

Lớp 2でん
Bộ thủ ⾬ · bộ 173

“điện” trong tiếng Nhật là 電, đọc là den (でん). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 電気 (điện).

Thử ngay

電 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji電
Nghĩađiện
Âm đọcでん
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ電気 (điện)

Cách đọc 電

電 đọc là den (でん) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 電

  • 電車でんしゃtàu điện
  • 停電ていでんmất điện
  • 電気でんきđiện
  • 電子でんしđiện tử
  • 電池でんちpin
  • 放電ほうでんphóng điện
  • 電気代でんきだいtiền điện
  • 静電気せいでんきtĩnh điện
  • 電柱cột điện
  • 電灯đèn điện
Học 電 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 電

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 電 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí