KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 表
表
Kanji Kyōiku

表 — “biểu / mặt ngoài” trong tiếng Nhật

Lớp 3ひょう, おもて, あらわ
Âm Hán Việt BIỂU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“biểu / mặt ngoài” trong tiếng Nhật là 表, đọc là hyou, omote, arawa (ひょう, おもて, あらわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 表現 (biểu hiện).

Thử ngay

表 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji表
Nghĩabiểu / mặt ngoài
Âm đọcひょう, おもて, あらわ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ表現 (biểu hiện)

Cách đọc 表

表 đọc là hyou (ひょう) hoặc omote (おもて) hoặc arawa (あらわ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 表

  • 表明ひょうめいtuyên bố
  • 代表だいひょうtiêu biểu
  • 発表はっぴょうcông bố
  • 表現ひょうげんbiểu đạt / diễn tả
  • 表面ひょうめんbề mặt
  • 代表的だいひょうてきtiêu biểu
  • 日本代表にほんだいひょうđội tuyển Nhật
  • 表彰biểu dương
Học 表 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 表

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 表 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí