“biểu / mặt ngoài” trong tiếng Nhật là 表, đọc là hyou, omote, arawa (ひょう, おもて, あらわ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 表現 (biểu hiện).
表 nghĩa là gì?
ノートの表に絵をかく。
| Kanji | 表 |
|---|---|
| Nghĩa | biểu / mặt ngoài |
| Âm đọc | ひょう, おもて, あらわ |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 表現 (biểu hiện) |
表 đọc là hyou (ひょう) hoặc omote (おもて) hoặc arawa (あらわ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: