“người” trong tiếng Nhật là 人, đọc là jin, nin, hito (じん, にん, ひと). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 人気 (nổi tiếng).
人 nghĩa là gì?
人がいる。
| Kanji | 人 |
|---|---|
| Nghĩa | người |
| Âm đọc | じん, にん, ひと |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 人気 (nổi tiếng) |
人 đọc là jin (じん) hoặc nin (にん) hoặc hito (ひと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: