KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 人
人
Kanji Kyōiku

人 — “người” trong tiếng Nhật

Lớp 1じん, にん, ひと
Âm Hán Việt NHÂN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“người” trong tiếng Nhật là 人, đọc là jin, nin, hito (じん, にん, ひと). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 人気 (nổi tiếng).

Thử ngay

人 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji人
Nghĩangười
Âm đọcじん, にん, ひと
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ人気 (nổi tiếng)

Cách đọc 人

人 đọc là jin (じん) hoặc nin (にん) hoặc hito (ひと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 人

  • 万人まんにんvạn người
  • 人々ひとびとmọi người
  • 人類じんるいloài người
  • 友人ゆうじんbạn bè
  • 職人しょくにんnghệ nhân
  • 人口じんこうdân số
  • 大人おとなngười lớn
  • 二人ふたりhai người
  • 人気にんきđược yêu thích
  • 人工じんこうnhân tạo
Học 人 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 人

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 人 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí