“chờ đợi” trong tiếng Nhật là 待, đọc là tai, ma (たい, ま). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 期待 (mong đợi).
待 nghĩa là gì?
友だちを待つ。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: