“gốc / sách” trong tiếng Nhật là 本, đọc là hon, moto (ほん, もと). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 本屋 (hiệu sách).
本 nghĩa là gì?
本を よみます。
| Kanji | 本 |
|---|---|
| Nghĩa | gốc / sách |
| Âm đọc | ほん, もと |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 本屋 (hiệu sách) |
本 đọc là hon (ほん) hoặc moto (もと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: