KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 本
本
Kanji Kyōiku

本 — “gốc / sách” trong tiếng Nhật

Lớp 1ほん, もと
Âm Hán Việt BẢN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“gốc / sách” trong tiếng Nhật là 本, đọc là hon, moto (ほん, もと). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 本屋 (hiệu sách).

Thử ngay

本 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji本
Nghĩagốc / sách
Âm đọcほん, もと
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ本屋 (hiệu sách)

Cách đọc 本

本 đọc là hon (ほん) hoặc moto (もと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 本

  • 日本にほんNhật Bản
  • 本日ほんじつhôm nay
  • 熊本くまもとKumamoto
  • 手本てほんhình mẫu
  • 一本いっぽんmột cái (que, cây)
  • 本番ほんばんngày chính thức
  • 日本人にほんじんngười Nhật
  • 本格的ほんかくてきthực sự
  • 熊本市くまもとしthành phố Kumamoto
  • 根本的こんぽんてきmang tính căn bản
Học 本 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 本

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 本 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí