“đích / mục tiêu” trong tiếng Nhật là 的, đọc là teki, mato (てき, まと). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 目的 (mục đích).
的 nghĩa là gì?
矢が的に当たった。
| Kanji | 的 |
|---|---|
| Nghĩa | đích / mục tiêu |
| Âm đọc | てき, まと |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 目的 (mục đích) |
的 đọc là teki (てき) hoặc mato (まと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: