“mặt trời / ngày” trong tiếng Nhật là 日, đọc là nichi, jitsu, hi (にち, じつ, ひ, か). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 日曜日 (Chủ Nhật).
日 nghĩa là gì?
日がのぼる。
| Kanji | 日 |
|---|---|
| Nghĩa | mặt trời / ngày |
| Âm đọc | にち, じつ, ひ, か |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 日曜日 (Chủ Nhật) |
日 đọc là nichi (にち) hoặc jitsu (じつ) hoặc hi (ひ) hoặc ka (か) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: