KanjiSchool KanjiSchool
KanjiLớp 1 › 日
Kanji Kyōiku

日 — mặt trời / ngày

Lớp 1にち, じつ, ひ, か

日 (âm đọc: にち, じつ, ひ, か; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mặt trời / ngày”. Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 日曜日 (Chủ Nhật).

Nghĩa của 日 là gì?

Kanji
Nghĩamặt trời / ngày
Âm đọcにち, じつ, ひ, か
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản

Cách đọc 日

日 đọc là にち hoặc じつ hoặc hoặc tùy theo từ.

Từ vựng chứa 日

Ví dụ日曜日 (Chủ Nhật)
Luyện viết 日 — miễn phí
Xem thứ tự nét của 日, làm quiz và thêm vào danh sách ôn tập ngắt quãng. KanjiSchool dạy toàn bộ 1.026 kanji Kyōiku qua truyện và tin tức thật.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →
Cập nhật: 2026-07-14