KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 日
日
Kanji Kyōiku

日 — “mặt trời / ngày” trong tiếng Nhật

Lớp 1にち, じつ, ひ, か
Âm Hán Việt NHẬT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“mặt trời / ngày” trong tiếng Nhật là 日, đọc là nichi, jitsu, hi (にち, じつ, ひ, か). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 日曜日 (Chủ Nhật).

Thử ngay

日 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji日
Nghĩamặt trời / ngày
Âm đọcにち, じつ, ひ, か
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ日曜日 (Chủ Nhật)

Cách đọc 日

日 đọc là nichi (にち) hoặc jitsu (じつ) hoặc hi (ひ) hoặc ka (か) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 日

  • 今日きょうhôm nay
  • 日本にほんNhật Bản
  • 明日あしたngày mai
  • 本日ほんじつhôm nay
  • 一日いちにちmột ngày
  • 数日すうじつvài ngày
  • 毎日まいにちhằng ngày
  • 曜日ようびthứ trong tuần
  • 日光にっこうánh nắng
  • 五日いつかngày mùng năm
Học 日 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 日

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 日 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí