KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 行
行
Kanji Kyōiku

行 — “đi / hành” trong tiếng Nhật

Lớp 2こう, ぎょう, い, ゆ
Âm Hán Việt HÀNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“đi / hành” trong tiếng Nhật là 行, đọc là kou, gyou, i (こう, ぎょう, い, ゆ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 旅行 (du lịch).

Thử ngay

行 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji行
Nghĩađi / hành
Âm đọcこう, ぎょう, い, ゆ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ旅行 (du lịch)

Cách đọc 行

行 đọc là kou (こう) hoặc gyou (ぎょう) hoặc i (い) hoặc yu (ゆ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 行

  • 運行うんこうvận hành
  • 行事ぎょうじsự kiện, lễ
  • 銀行ぎんこうngân hàng
  • 行動こうどうhành động
  • 旅行者りょこうしゃkhách du lịch
  • 年中行事ねんちゅうぎょうじlễ hội thường niên
  • 旅行du lịch
  • 急行tàu nhanh
  • 行列hàng người
  • 行為hành vi
Học 行 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 行

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 行 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí