“đi / hành” trong tiếng Nhật là 行, đọc là kou, gyou, i (こう, ぎょう, い, ゆ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 旅行 (du lịch).
行 nghĩa là gì?
学校へ行きます。
| Kanji | 行 |
|---|---|
| Nghĩa | đi / hành |
| Âm đọc | こう, ぎょう, い, ゆ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 旅行 (du lịch) |
行 đọc là kou (こう) hoặc gyou (ぎょう) hoặc i (い) hoặc yu (ゆ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: