KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 列
列
Kanji Kyōiku

列 — “hàng / dãy” trong tiếng Nhật

Lớp 3れつ
Âm Hán Việt LIỆT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“hàng / dãy” trong tiếng Nhật là 列, đọc là retsu (れつ). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 行列 (hàng người).

Thử ngay

列 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji列
Nghĩahàng / dãy
Âm đọcれつ
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ行列 (hàng người)

Cách đọc 列

列 đọc là retsu (れつ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 列

  • 行列hàng người
  • 序列thứ bậc
  • 並列song song
  • 陳列trưng bày
Học 列 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 列 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí