“miệng / cửa” trong tiếng Nhật là 口, đọc là kou, ku, kuchi (こう, く, くち). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 入口 (lối vào).
口 nghĩa là gì?
口が大きい。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: