KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 口
口
Kanji Kyōiku

口 — “miệng / cửa” trong tiếng Nhật

Lớp 1こう, く, くち
Âm Hán Việt KHẨU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“miệng / cửa” trong tiếng Nhật là 口, đọc là kou, ku, kuchi (こう, く, くち). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 入口 (lối vào).

Thử ngay

口 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji口
Nghĩamiệng / cửa
Âm đọcこう, く, くち
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ入口 (lối vào)

Cách đọc 口

口 đọc là kou (こう) hoặc ku (く) hoặc kuchi (くち) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 口

  • 人口じんこうdân số
  • 入口lối vào
  • 出口lối ra
  • 口笛huýt sáo
  • 窓口quầy
Học 口 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 口

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 口 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí