KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 者
者
Kanji Kyōiku

者 — “người” trong tiếng Nhật

Lớp 3しゃ, もの
Bộ thủ ⽼ · bộ 125

“người” trong tiếng Nhật là 者, đọc là sha, mono (しゃ, もの). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 医者 (bác sĩ).

Thử ngay

者 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji者
Nghĩangười
Âm đọcしゃ, もの
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ医者 (bác sĩ)

Cách đọc 者

者 đọc là sha (しゃ) hoặc mono (もの) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 者

  • 関係者かんけいしゃngười liên quan
  • 科学者かがくしゃnhà khoa học
  • 研究者けんきゅうしゃnhà nghiên cứu
  • 旅行者りょこうしゃkhách du lịch
  • 医者bác sĩ
  • 打者người đánh bóng
  • 若者người trẻ
  • 患者bệnh nhân
  • 覇者bá chủ
  • 忍者ninja
Học 者 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 者

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 者 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí