KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 動
動
Kanji Kyōiku

動 — “chuyển động” trong tiếng Nhật

Lớp 3どう, うご
Âm Hán Việt ĐỘNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“chuyển động” trong tiếng Nhật là 動, đọc là dou, ugo (どう, うご). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 運動 (vận động).

Thử ngay

動 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji動
Nghĩachuyển động
Âm đọcどう, うご
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ運動 (vận động)

Cách đọc 動

動 đọc là dou (どう) hoặc ugo (うご) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 動

  • 移動いどうdi chuyển
  • 変動へんどうbiến động
  • 感動かんどうcảm động
  • 活動かつどうhoạt động
  • 動物どうぶつđộng vật
  • 運動うんどうvận động
  • 自動じどうtự động
  • 行動こうどうhành động
  • 自動車じどうしゃô tô
  • 準備運動じゅんびうんどうkhởi động
Học 動 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 動

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 動 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí