“chuyển động” trong tiếng Nhật là 動, đọc là dou, ugo (どう, うご). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 運動 (vận động).
動 nghĩa là gì?
体を動かす。
| Kanji | 動 |
|---|---|
| Nghĩa | chuyển động |
| Âm đọc | どう, うご |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 運動 (vận động) |
動 đọc là dou (どう) hoặc ugo (うご) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: