KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 校
校
Kanji Kyōiku

校 — “trường học” trong tiếng Nhật

Lớp 1こう
Âm Hán Việt CHÒ·GIÂU·HIỆU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trường học” trong tiếng Nhật là 校, đọc là kou (こう). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 学校 (trường học).

Thử ngay

校 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji校
Nghĩatrường học
Âm đọcこう
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ学校 (trường học)

Cách đọc 校

校 đọc là kou (こう) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 校

  • 学校がっこうtrường học
  • 高校こうこうtrường cấp 3
  • 小学校しょうがっこうtrường tiểu học
  • 学校中がっこうじゅうcả trường
  • 中学校ちゅうがっこうtrường THCS
  • 校長hiệu trưởng
  • 校門cổng trường
  • 校舎tòa nhà trường
Học 校 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 校

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 校 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí