KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 黄
黄
Kanji Kyōiku

黄 — “vàng (màu)” trong tiếng Nhật

Lớp 2おう, こう, き
Âm Hán Việt HOÀNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“vàng (màu)” trong tiếng Nhật là 黄, đọc là ou, kou, ki (おう, こう, き). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 黄色 (màu vàng).

Thử ngay

黄 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji黄
Nghĩavàng (màu)
Âm đọcおう, こう, き
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ黄色 (màu vàng)

Cách đọc 黄

黄 đọc là ou (おう) hoặc kou (こう) hoặc ki (き) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 黄

  • 黄色きいろmàu vàng
  • 黄金色こがねいろmàu vàng kim
  • 硫黄lưu huỳnh
Học 黄 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 黄

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 黄 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí