KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 交
交
Kanji Kyōiku

交 — “giao thoa / chéo” trong tiếng Nhật

Lớp 2こう, ま, か
Âm Hán Việt GIAO Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“giao thoa / chéo” trong tiếng Nhật là 交, đọc là kou, ma, ka (こう, ま, か). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 交通 (giao thông).

Thử ngay

交 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji交
Nghĩagiao thoa / chéo
Âm đọcこう, ま, か
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ交通 (giao thông)

Cách đọc 交

交 đọc là kou (こう) hoặc ma (ま) hoặc ka (か) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 交

  • 交通こうつうgiao thông
  • 交番こうばんchốt cảnh sát
  • 交通機関こうつうきかんphương tiện giao thông
  • 交通事故こうつうじこtai nạn giao thông
  • 交流giao lưu
  • 交渉đàm phán
  • 交換trao đổi
Học 交 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 交

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 交 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí