KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 年
年
Kanji Kyōiku

年 — “năm” trong tiếng Nhật

Lớp 1ねん, とし
Âm Hán Việt NÊN Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“năm” trong tiếng Nhật là 年, đọc là nen, toshi (ねん, とし). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 今年 (năm nay).

Thử ngay

年 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji年
Nghĩanăm
Âm đọcねん, とし
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ今年 (năm nay)

Cách đọc 年

年 đọc là nen (ねん) hoặc toshi (とし) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 年

  • 来年らいねんnăm sau
  • 長年ながねんnhiều năm
  • 毎年まいとしhằng năm
  • 百年ひゃくねんtrăm năm
  • 今年ことしnăm nay
  • 一年いちねんmột năm
  • 近年きんねんnhững năm gần đây
  • 何年なんねんbao nhiêu năm
  • 平年へいねんnăm bình thường
  • 七年しちねんbảy năm
Học 年 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 年

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 年 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí