“việc / sự việc” trong tiếng Nhật là 事, đọc là ji, zu, koto (じ, ず, こと). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 仕事 (công việc).
事 nghĩa là gì?
今日は用事がある。
| Kanji | 事 |
|---|---|
| Nghĩa | việc / sự việc |
| Âm đọc | じ, ず, こと |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 仕事 (công việc) |
事 đọc là ji (じ) hoặc zu (ず) hoặc koto (こと) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: