KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 事
事
Kanji Kyōiku

事 — “việc / sự việc” trong tiếng Nhật

Lớp 3じ, ず, こと
Âm Hán Việt SỰ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“việc / sự việc” trong tiếng Nhật là 事, đọc là ji, zu, koto (じ, ず, こと). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 仕事 (công việc).

Thử ngay

事 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji事
Nghĩaviệc / sự việc
Âm đọcじ, ず, こと
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ仕事 (công việc)

Cách đọc 事

事 đọc là ji (じ) hoặc zu (ず) hoặc koto (こと) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 事

  • 見事みごとtuyệt vời
  • 無事ぶじan toàn
  • 行事ぎょうじsự kiện, lễ
  • 食事しょくじbữa ăn
  • 仕事しごとcông việc
  • 事故じこtai nạn
  • 年中行事ねんちゅうぎょうじlễ hội thường niên
  • 交通事故こうつうじこtai nạn giao thông
  • 返事trả lời
  • 事件vụ việc
Học 事 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 事

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 事 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí