“sau” trong tiếng Nhật là 後, đọc là go, kou, ato (ご, こう, あと, うし). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 午後 (buổi chiều).
後 nghĩa là gì?
ごはんの後で あそぶ。
| Kanji | 後 |
|---|---|
| Nghĩa | sau |
| Âm đọc | ご, こう, あと, うし |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 午後 (buổi chiều) |
後 đọc là go (ご) hoặc kou (こう) hoặc ato (あと) hoặc ushi (うし) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: