KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 旅
旅
Kanji Kyōiku

旅 — “lữ hành” trong tiếng Nhật

Lớp 3りょ, たび
Âm Hán Việt LỮ Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“lữ hành” trong tiếng Nhật là 旅, đọc là ryo, tabi (りょ, たび). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 旅行 (du lịch).

Thử ngay

旅 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji旅
Nghĩalữ hành
Âm đọcりょ, たび
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ旅行 (du lịch)

Cách đọc 旅

旅 đọc là ryo (りょ) hoặc tabi (たび) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 旅

  • 旅行者りょこうしゃkhách du lịch
  • 旅行du lịch
Học 旅 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 旅

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 旅 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí