KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Cao thủ › 為
為
Kanji Jōyō bậc trung học

為 — “làm / vì” trong tiếng Nhật

Cao thủ (高手)い, ため, な, す, たり, つく, なり
Bộ thủ ⽕ · bộ 86

“làm / vì” trong tiếng Nhật là 為, đọc là i, tame, na (い, ため, な, す, たり, つく, なり). Đây là kanji Jōyō được dạy ở bậc trung học Nhật Bản (cấp 2 & cấp 3) — tầng 高手 · Cao thủ, vượt ngoài bộ Kyōiku lớp 1–6, và xuất hiện trong các từ như 行為 (hành vi).

Thử ngay

為 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji為
Nghĩalàm / vì
Âm đọcい, ため, な, す, たり, つく, なり
LớpCao thủ (高手 · trung học)
Chương trìnhKanji Jōyō · Trung học Nhật Bản (JLPT N1–N2)
Ví dụ行為 (hành vi)

Cách đọc 為

為 đọc là i (い) hoặc tame (ため) hoặc na (な) hoặc su (す) hoặc tari (たり) hoặc tsuku (つく) hoặc nari (なり) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 為

  • 行為hành vi
Học 為 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 為

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Cập nhật: 2026-08-28
Học 為 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí