“cao” trong tiếng Nhật là 高, đọc là kou, taka (こう, たか). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 高校 (trường THPT).
高 nghĩa là gì?
山は高いです。
| Kanji | 高 |
|---|---|
| Nghĩa | cao |
| Âm đọc | こう, たか |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 高校 (trường THPT) |
高 đọc là kou (こう) hoặc taka (たか) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: