KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 場
場
Kanji Kyōiku

場 — “nơi / chỗ” trong tiếng Nhật

Lớp 2じょう, ば
Âm Hán Việt TRƯỜNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“nơi / chỗ” trong tiếng Nhật là 場, đọc là jou, ba (じょう, ば). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 場所 (địa điểm).

Thử ngay

場 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji場
Nghĩanơi / chỗ
Âm đọcじょう, ば
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ場所 (địa điểm)

Cách đọc 場

場 đọc là jou (じょう) hoặc ba (ば) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 場

  • 工場こうじょうnhà máy
  • 場所ばしょnơi
  • 会場かいじょうhội trường
  • 球場きゅうじょうsân bóng
  • 広場ひろばquảng trường
  • 出場しゅつじょうra sân
  • 場面ばめんtình huống
  • 市場しじょうthị trường
  • 競技場きょうぎじょうsân thi đấu
  • 国際競技場こくさいきょうぎじょうsân vận động quốc tế
Học 場 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 場

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 場 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí