“nơi / chỗ” trong tiếng Nhật là 場, đọc là jou, ba (じょう, ば). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 場所 (địa điểm).
場 nghĩa là gì?
広場であそぶ。
| Kanji | 場 |
|---|---|
| Nghĩa | nơi / chỗ |
| Âm đọc | じょう, ば |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 場所 (địa điểm) |
場 đọc là jou (じょう) hoặc ba (ば) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: