“trên / lên” trong tiếng Nhật là 上, đọc là jou, shou, ue (じょう, しょう, うえ, かみ, あ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 上手 (giỏi).
上 nghĩa là gì?
上を見てね。
| Kanji | 上 |
|---|---|
| Nghĩa | trên / lên |
| Âm đọc | じょう, しょう, うえ, かみ, あ |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 上手 (giỏi) |
上 đọc là jou (じょう) hoặc shou (しょう) hoặc ue (うえ) hoặc kami (かみ) hoặc a (あ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: