KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 上
上
Kanji Kyōiku

上 — “trên / lên” trong tiếng Nhật

Lớp 1じょう, しょう, うえ, かみ, あ
Âm Hán Việt THƯỢNG Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“trên / lên” trong tiếng Nhật là 上, đọc là jou, shou, ue (じょう, しょう, うえ, かみ, あ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 上手 (giỏi).

Thử ngay

上 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji上
Nghĩatrên / lên
Âm đọcじょう, しょう, うえ, かみ, あ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ上手 (giỏi)

Cách đọc 上

上 đọc là jou (じょう) hoặc shou (しょう) hoặc ue (うえ) hoặc kami (かみ) hoặc a (あ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 上

  • 北上ほくじょうđi lên phía bắc
  • 史上しじょうlịch sử
  • 以上いじょうtrở lên
  • 見上みあngước nhìn
  • 上陸じょうりくlên bờ
  • 上手じょうずkhéo, giỏi
  • 地上ちじょうmặt đất
  • 上空じょうくうtrên cao
  • 上下じょうげlên xuống
  • 仕上しあhoàn thành
Học 上 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 上

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 上 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí