KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 面
面
Kanji Kyōiku

面 — “mặt / khía cạnh” trong tiếng Nhật

Lớp 3めん, おも, おもて, つら
Bộ thủ ⾯ · bộ 176

“mặt / khía cạnh” trong tiếng Nhật là 面, đọc là men, omo, omote (めん, おも, おもて, つら). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 面白い (thú vị).

Thử ngay

面 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji面
Nghĩamặt / khía cạnh
Âm đọcめん, おも, おもて, つら
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ面白い (thú vị)

Cách đọc 面

面 đọc là men (めん) hoặc omo (おも) hoặc omote (おもて) hoặc tsura (つら) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 面

  • 場面ばめんtình huống
  • 地面じめんmặt đất
  • 表面ひょうめんbề mặt
  • 畑一面はたけいちめんkhắp cánh đồng
  • 側面mặt bên
  • 仮面mặt nạ
  • 洗面rửa mặt
  • 覆面che mặt
  • 斜面mặt dốc
  • 面白いthú vị
Học 面 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 面

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 面 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí