面 (âm đọc: めん, おも, おもて, つら; kanji tiếng Nhật) nghĩa là “mặt / khía cạnh”. Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 面白い (thú vị).
| Kanji | 面 |
|---|---|
| Nghĩa | mặt / khía cạnh |
| Âm đọc | めん, おも, おもて, つら |
| Lớp | Lớp 3 (Trung bình) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
面 đọc là めん hoặc おも hoặc おもて hoặc つら tùy theo từ.
| Ví dụ | 面白い (thú vị) |
|---|