KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 国
国
Kanji Kyōiku

国 — “quốc / đất nước” trong tiếng Nhật

Lớp 2こく, くに
Bộ thủ ⼞ · bộ 31

“quốc / đất nước” trong tiếng Nhật là 国, đọc là koku, kuni (こく, くに). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 外国 (nước ngoài).

Thử ngay

国 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji国
Nghĩaquốc / đất nước
Âm đọcこく, くに
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ外国 (nước ngoài)

Cách đọc 国

国 đọc là koku (こく) hoặc kuni (くに) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 国

  • 外国がいこくnước ngoài
  • 全国ぜんこくcả nước
  • 国民こくみんquốc dân
  • 国際こくさいquốc tế
  • 国家こっかquốc gia
  • 国技こくぎquốc kỹ/môn quốc võ
  • 中国ちゅうごくTrung Quốc
  • 外国人がいこくじんngười nước ngoài
  • 日本全国にほんぜんこくtoàn nước Nhật
  • 国際会議こくさいかいぎhội nghị quốc tế
Học 国 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 国

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 国 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí