“quốc / đất nước” trong tiếng Nhật là 国, đọc là koku, kuni (こく, くに). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 外国 (nước ngoài).
国 nghĩa là gì?
日本はいい国です。
| Kanji | 国 |
|---|---|
| Nghĩa | quốc / đất nước |
| Âm đọc | こく, くに |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 外国 (nước ngoài) |
国 đọc là koku (こく) hoặc kuni (くに) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: