KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 広
広
Kanji Kyōiku

広 — “rộng” trong tiếng Nhật

Lớp 2こう, ひろ
Bộ thủ ⼴ · bộ 53

“rộng” trong tiếng Nhật là 広, đọc là kou, hiro (こう, ひろ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 広場 (quảng trường).

Thử ngay

広 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji広
Nghĩarộng
Âm đọcこう, ひろ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ広場 (quảng trường)

Cách đọc 広

広 đọc là kou (こう) hoặc hiro (ひろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 広

  • 広場ひろばquảng trường
  • 広島ひろしまHiroshima
  • 広告quảng cáo
Học 広 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 広

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 広 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí