KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 2 › 色
色
Kanji Kyōiku

色 — “màu sắc” trong tiếng Nhật

Lớp 2しょく, しき, いろ
Âm Hán Việt SẮC Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“màu sắc” trong tiếng Nhật là 色, đọc là shoku, shiki, iro (しょく, しき, いろ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 色々 (nhiều loại).

Thử ngay

色 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji色
Nghĩamàu sắc
Âm đọcしょく, しき, いろ
LớpLớp 2 (Dễ)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ色々 (nhiều loại)

Cách đọc 色

色 đọc là shoku (しょく) hoặc shiki (しき) hoặc iro (いろ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 色

  • 黄色きいろmàu vàng
  • 青色あおいろmàu xanh
  • 赤色あかいろmàu đỏ
  • 音色ねいろâm sắc
  • 黄金色こがねいろmàu vàng kim
  • 金色màu vàng
  • 顔色sắc mặt
  • 色々nhiều loại
  • 緑色màu xanh
  • 景色phong cảnh
Học 色 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 色

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 色 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí