“màu sắc” trong tiếng Nhật là 色, đọc là shoku, shiki, iro (しょく, しき, いろ). Đây là kanji Kyōiku lớp 2, được dạy ở năm lớp 2 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 色々 (nhiều loại).
色 nghĩa là gì?
好きな色は青だ。
| Kanji | 色 |
|---|---|
| Nghĩa | màu sắc |
| Âm đọc | しょく, しき, いろ |
| Lớp | Lớp 2 (Dễ) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 色々 (nhiều loại) |
色 đọc là shoku (しょく) hoặc shiki (しき) hoặc iro (いろ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: