KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 1 › 出
出
Kanji Kyōiku

出 — “ra / xuất” trong tiếng Nhật

Lớp 1しゅつ, すい, で, だ
Âm Hán Việt XUẤT Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“ra / xuất” trong tiếng Nhật là 出, đọc là shutsu, sui, de (しゅつ, すい, で, だ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 出口 (lối ra).

Thử ngay

出 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji出
Nghĩara / xuất
Âm đọcしゅつ, すい, で, だ
LớpLớp 1 (Dễ nhất)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ出口 (lối ra)

Cách đọc 出

出 đọc là shutsu (しゅつ) hoặc sui (すい) hoặc de (で) hoặc da (だ) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 出

  • 進出しんしゅつtiến vào
  • 出会であcuộc gặp gỡ
  • 出場しゅつじょうra sân
  • 演出えんしゅつdàn dựng
  • 決勝進出けっしょうしんしゅつvào chung kết
  • 準決勝進出じゅんけっしょうしんしゅつvào bán kết
  • 出口lối ra
  • 出版xuất bản
  • 脱出thoát ra
  • 露出phơi bày
Học 出 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 出

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 出 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí