“ra / xuất” trong tiếng Nhật là 出, đọc là shutsu, sui, de (しゅつ, すい, で, だ). Đây là kanji Kyōiku lớp 1, được dạy ở năm lớp 1 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 出口 (lối ra).
出 nghĩa là gì?
外へ出かける。
| Kanji | 出 |
|---|---|
| Nghĩa | ra / xuất |
| Âm đọc | しゅつ, すい, で, だ |
| Lớp | Lớp 1 (Dễ nhất) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 出口 (lối ra) |
出 đọc là shutsu (しゅつ) hoặc sui (すい) hoặc de (で) hoặc da (だ) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: