“quả cầu” trong tiếng Nhật là 球, đọc là kyuu, tama (きゅう, たま). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 地球 (trái đất).
球 nghĩa là gì?
野球をする。
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: