KanjiSchool KanjiSchool
Kanji › Lớp 3 › 球
球
Kanji Kyōiku

球 — “quả cầu” trong tiếng Nhật

Lớp 3きゅう, たま
Âm Hán Việt CẦU Cách đọc Hán-Việt — bắc cầu từ vốn từ bạn đã biết

“quả cầu” trong tiếng Nhật là 球, đọc là kyuu, tama (きゅう, たま). Đây là kanji Kyōiku lớp 3, được dạy ở năm lớp 3 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 地球 (trái đất).

Thử ngay

球 nghĩa là gì?

Chi tiết, âm đọc & ví dụ
Kanji球
Nghĩaquả cầu
Âm đọcきゅう, たま
LớpLớp 3 (Trung bình)
Chương trìnhKanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản
Ví dụ地球 (trái đất)

Cách đọc 球

球 đọc là kyuu (きゅう) hoặc tama (たま) tùy theo từ.

Từ vựng chứa 球

  • 地球ちきゅうtrái đất
  • 野球やきゅうbóng chày
  • 球場きゅうじょうsân bóng
  • 球児きゅうじcầu thủ trẻ
  • 籠球bóng rổ
Học 球 trong câu thật — miễn phí
Đọc truyện và tin tức chỉ gồm những kanji bạn đã biết. Lộ trình KanjiSchool phủ trọn 2.136 kanji Jōyō — 1.018 chữ sẵn sàng để học.
Bắt đầu miễn phí — không cần thẻ →

Kanji đọc giống 球

Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt:

Read this character in a real sentence

Cập nhật: 2026-08-28
Học 球 như cách trẻ em Nhật học Học miễn phí