“thành công / thành” trong tiếng Nhật là 成, đọc là sei, jou, na (せい, じょう, な). Đây là kanji Kyōiku lớp 4, được dạy ở năm lớp 4 bậc tiểu học Nhật Bản, và xuất hiện trong các từ như 成長 (tăng trưởng).
成 nghĩa là gì?
夢が成功した。
| Kanji | 成 |
|---|---|
| Nghĩa | thành công / thành |
| Âm đọc | せい, じょう, な |
| Lớp | Lớp 4 (Khá) |
| Chương trình | Kanji Kyōiku · Tiểu học Nhật Bản |
| Ví dụ | 成長 (tăng trưởng) |
成 đọc là sei (せい) hoặc jou (じょう) hoặc na (な) tùy theo từ.
Cùng âm mà khác chữ — cái bẫy kinh điển. Đặt cạnh nhau để phân biệt: